Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 0 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g00 g0 g0 g
1 khẩu phần29,6 g00 g0 g0 g
2 khẩu phần59,2 g00 g0 g0 g
½ khẩu phần14,8 g00 g0 g0 g
3 khẩu phần88,8 g00 g0 g0 g
4 khẩu phần118,4 g00 g0 g0 g
50 g50 g00 g0 g0 g
150 g150 g00 g0 g0 g
200 g200 g00 g0 g0 g
250 g250 g00 g0 g0 g

Câu hỏi về nước đóng chai không có ga Calistoga

100 g nước đóng chai không có ga Calistoga có bao nhiêu calo?

100 g nước đóng chai không có ga Calistoga có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (29,6 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (29,6 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (59,2 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (59,2 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (14,8 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,8 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (88,8 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (88,8 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (118,4 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (118,4 g) nước đóng chai không có ga Calistoga có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g nước đóng chai không có ga Calistoga có bao nhiêu calo?

50 g nước đóng chai không có ga Calistoga có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nước đóng chai không có ga Calistoga có bao nhiêu calo?

150 g nước đóng chai không có ga Calistoga có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ