Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0 g0 g0 g
50 g50 g–0 g0 g0 g
150 g150 g–0 g0 g0 g
200 g200 g–0 g0 g0 g
250 g250 g–0 g0 g0 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 1024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ