Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 14,7 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 22,3 µg 6%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 84,5 mg 7%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 17,3 mg 4%
  • Phốt pho 31,1 mg 2%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g312,3 g2,2 g1,1 g
50 g50 g161,1 g1,1 g0,5 g
150 g150 g473,4 g3,3 g1,6 g
200 g200 g624,5 g4,4 g2,2 g
250 g250 g785,7 g5,5 g2,7 g

Câu hỏi về Cafe latte, unsweetened, soy drink

100 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có bao nhiêu calo?

100 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có 31 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có bao nhiêu calo?

50 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có 16 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có bao nhiêu calo?

150 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có 47 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có bao nhiêu calo?

200 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có 62 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có bao nhiêu calo?

250 g Cafe latte, unsweetened, soy drink có 78 kcal, gồm 5,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ