Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cafe au lait, unsweetened, whole milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb2,7 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,7 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 5,7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17,6 µg 2%
- Vitamin C 0,33 mg 0%
- Vitamin D 0,52 µg 3%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,44 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 66,4 mg 5%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11,2 mg 3%
- Phốt pho 51,1 mg 4%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 7,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 1,7 g | 2,7 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,9 g | 1,3 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 2,6 g | 4 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 3,4 g | 5,3 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 4,3 g | 6,6 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cafe au lait, unsweetened, whole milk
100 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
100 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có 35 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
50 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
150 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có 53 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
200 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có 70 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
250 g Cafe au lait, unsweetened, whole milk có 88 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ