Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 1 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,02 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,3 mg 0%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 3,9 mg 1%
  • Phốt pho 3,6 mg 0%
  • Kali 42,5 mg 1%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10,2 g0,1 g0 g
50 g50 g10,1 g0 g0 g
150 g150 g20,2 g0,1 g0 g
200 g200 g20,3 g0,1 g0 g
250 g250 g30,4 g0,1 g0 g

Câu hỏi về Coffee, instant, drink

100 g Coffee, instant, drink có bao nhiêu calo?

100 g Coffee, instant, drink có 1 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Coffee, instant, drink có bao nhiêu calo?

50 g Coffee, instant, drink có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Coffee, instant, drink có bao nhiêu calo?

150 g Coffee, instant, drink có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Coffee, instant, drink có bao nhiêu calo?

200 g Coffee, instant, drink có 2 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Coffee, instant, drink có bao nhiêu calo?

250 g Coffee, instant, drink có 3 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ