Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 5 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,5 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 48 mg 1%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Selen 0,26 µg 0%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 5 | 0,7 g | 0,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 3 | 0,4 g | 0,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 8 | 1,1 g | 0,8 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 10 | 1,4 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 13 | 1,8 g | 1,3 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim
100 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có bao nhiêu calo?
100 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có 5 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có bao nhiêu calo?
50 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có 3 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có bao nhiêu calo?
150 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có 8 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có bao nhiêu calo?
200 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có 10 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có bao nhiêu calo?
250 g Coffee, instant, caffeinated, dry powder with water & milk trim có 13 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C10003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ