Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Filtered coffee drink
Calo và thông tin dinh dưỡng
3
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb0,3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 3 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 0,2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,06 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3,6 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 8,4 mg 1%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,05 µg 0%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 3 | 0,3 g | 0,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0,2 g | 0,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 5 | 0,5 g | 0,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 6 | 0,6 g | 0,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 8 | 0,8 g | 0,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Filtered coffee drink
100 g Filtered coffee drink có bao nhiêu calo?
100 g Filtered coffee drink có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Filtered coffee drink có bao nhiêu calo?
50 g Filtered coffee drink có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Filtered coffee drink có bao nhiêu calo?
150 g Filtered coffee drink có 5 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Filtered coffee drink có bao nhiêu calo?
200 g Filtered coffee drink có 6 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Filtered coffee drink có bao nhiêu calo?
250 g Filtered coffee drink có 8 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 930 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ