Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 39 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 200 mg 15%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Phốt pho 152 mg 12%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g717,1 g6,9 g1,6 g
50 g50 g363,5 g3,5 g0,8 g
150 g150 g10711 g10 g2,4 g
200 g200 g14214 g14 g3,2 g
250 g250 g17818 g17 g4 g

Câu hỏi về Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened

100 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có 71 kcal, gồm 7,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có 36 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có 107 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có 142 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Milk, coffee flavour, reduced fat, high protein, sugar-sweetened có 178 kcal, gồm 18 g đạm, 17 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ