Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 295 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 18 g 92%
  • Đường 21 g —
  • Natri 70 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,27 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 84 mg 6%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 189 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,09 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2953,2 g23 g22 g
50 g50 g1481,6 g12 g11 g
150 g150 g4434,8 g35 g33 g
200 g200 g5906,4 g46 g43 g
250 g250 g7388 g58 g54 g

Câu hỏi về Kem cây không sữa

100 g Kem cây không sữa có bao nhiêu calo?

100 g Kem cây không sữa có 295 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Kem cây không sữa có bao nhiêu calo?

50 g Kem cây không sữa có 148 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Kem cây không sữa có bao nhiêu calo?

150 g Kem cây không sữa có 443 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Kem cây không sữa có bao nhiêu calo?

200 g Kem cây không sữa có 590 kcal, gồm 6,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Kem cây không sữa có bao nhiêu calo?

250 g Kem cây không sữa có 738 kcal, gồm 8 g đạm, 58 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ