Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sữa cao cấp
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sô-cô-la/caramen
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb32 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 28 g —
- Natri 75 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 148 µg 16%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,8 mg 62%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Biotin (B7) 1,3 µg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 4,2 g | 32 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 2,1 g | 16 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 6,3 g | 48 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 8,4 g | 64 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 11 g | 81 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sữa cao cấp
100 g Kem sữa cao cấp có bao nhiêu calo?
100 g Kem sữa cao cấp có 262 kcal, gồm 4,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Kem sữa cao cấp có bao nhiêu calo?
50 g Kem sữa cao cấp có 131 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Kem sữa cao cấp có bao nhiêu calo?
150 g Kem sữa cao cấp có 393 kcal, gồm 6,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Kem sữa cao cấp có bao nhiêu calo?
200 g Kem sữa cao cấp có 524 kcal, gồm 8,4 g đạm, 64 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Kem sữa cao cấp có bao nhiêu calo?
250 g Kem sữa cao cấp có 655 kcal, gồm 11 g đạm, 81 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ