Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Đường 18 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 28 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g730,1 g19 g0,3 g
50 g50 g370,1 g9,3 g0,2 g
150 g150 g1100,2 g28 g0,5 g
200 g200 g1460,2 g37 g0,6 g
250 g250 g1830,3 g47 g0,8 g

Câu hỏi về kem cây

100 g kem cây có bao nhiêu calo?

100 g kem cây có 73 kcal, gồm 0,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g kem cây có bao nhiêu calo?

50 g kem cây có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g kem cây có bao nhiêu calo?

150 g kem cây có 110 kcal, gồm 0,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g kem cây có bao nhiêu calo?

200 g kem cây có 146 kcal, gồm 0,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g kem cây có bao nhiêu calo?

250 g kem cây có 183 kcal, gồm 0,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ