Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Đường 21 g —
  • Natri 31 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 69 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1181,4 g21 g3,8 g
50 g50 g590,7 g11 g1,9 g
150 g150 g1772,1 g31 g5,7 g
200 g200 g2362,8 g42 g7,6 g
250 g250 g2953,5 g52 g9,5 g

Câu hỏi về kem cây

100 g kem cây có bao nhiêu calo?

100 g kem cây có 118 kcal, gồm 1,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g kem cây có bao nhiêu calo?

50 g kem cây có 59 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g kem cây có bao nhiêu calo?

150 g kem cây có 177 kcal, gồm 2,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g kem cây có bao nhiêu calo?

200 g kem cây có 236 kcal, gồm 2,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g kem cây có bao nhiêu calo?

250 g kem cây có 295 kcal, gồm 3,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ