Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 26 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3273,3 g37 g19 g
50 g50 g1641,7 g19 g9,4 g
150 g150 g4915 g55 g28 g
200 g200 g6546,6 g74 g38 g
250 g250 g8188,3 g92 g47 g

Câu hỏi về Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa

100 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có 327 kcal, gồm 3,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có 164 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

150 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có 491 kcal, gồm 5 g đạm, 55 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có 654 kcal, gồm 6,6 g đạm, 74 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng đông lạnh thay thế sản phẩm từ sữa có 818 kcal, gồm 8,3 g đạm, 92 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ