Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 18 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1241,9 g24 g2,8 g
50 g50 g621 g12 g1,4 g
150 g150 g1862,9 g35 g4,2 g
200 g200 g2483,8 g47 g5,6 g
250 g250 g3104,8 g59 g7 g

Câu hỏi về Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la

100 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có 124 kcal, gồm 1,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có 62 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có 186 kcal, gồm 2,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có 248 kcal, gồm 3,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-la có 310 kcal, gồm 4,8 g đạm, 59 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ