Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 12 g 61%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 19 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2934 g28 g19 g
50 g50 g1472 g14 g9,5 g
150 g150 g4406 g42 g29 g
200 g200 g5868 g56 g38 g
250 g250 g73310 g70 g48 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 293 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 147 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 440 kcal, gồm 6 g đạm, 42 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 586 kcal, gồm 8 g đạm, 56 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 733 kcal, gồm 10 g đạm, 70 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ