Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, phủ sô-cô-la và vụn bánh quy
293
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb28 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 4 g | 28 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 2 g | 14 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 6 g | 42 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 8 g | 56 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 10 g | 70 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem que hoặc viên kem lớp phủ giòntrên que hoặc dạng viên, có lớp phủ giòn358 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô-cô-lacó các loại hạt303 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô cô la và các loại hạtphủ sô cô la và các loại hạt303 kcal / 100 g
- Kem que sô cô la354 kcal / 100 g
- Kem phủ sô-cô-ladạng que, có các loại hạt317 kcal / 100 g
- Kem vani quevới sốt caramel, phủ sô cô la333 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô-cô-la sữadạng que118 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-ladạng que124 kcal / 100 g
- Ốc quế kem có kẹophủ sô-cô-la292 kcal / 100 g
- Bánh quy que phủ kem sô-cô-la447 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 293 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 147 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 440 kcal, gồm 6 g đạm, 42 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Kem que có bao nhiêu calo?
200 g Kem que có 586 kcal, gồm 8 g đạm, 56 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Kem que có bao nhiêu calo?
250 g Kem que có 733 kcal, gồm 10 g đạm, 70 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ