Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,8 g 7%
  • Đường 11 g —
  • Natri 197 mg 9%
  • Cholesterol 0,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,8 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 33,9 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,93 mg 5%
  • Magiê 28,2 mg 7%
  • Phốt pho 55,3 mg 4%
  • Kali 205 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 1,9 µg 3%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g933,6 g13 g2,4 g
50 g50 g471,8 g6,6 g1,2 g
150 g150 g1405,4 g20 g3,6 g
200 g200 g1867,2 g26 g4,8 g
250 g250 g2339,1 g33 g6 g

Câu hỏi về Pudding, chocolate soy pudding, calcium

100 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có 93 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có 47 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có 140 kcal, gồm 5,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có 186 kcal, gồm 7,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, chocolate soy pudding, calcium có 233 kcal, gồm 9,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ