Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 9 g —
  • Natri 40,8 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,17 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 31,9 µg 8%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 48,3 mg 4%
  • Kali 192 mg 4%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 0,55 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g713,3 g9,5 g1,8 g
50 g50 g361,6 g4,8 g0,9 g
150 g150 g1074,9 g14 g2,7 g
200 g200 g1426,6 g19 g3,6 g
250 g250 g1788,2 g24 g4,5 g

Câu hỏi về Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro

100 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có bao nhiêu calo?

100 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có 71 kcal, gồm 3,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có bao nhiêu calo?

50 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có 36 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có bao nhiêu calo?

150 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có 107 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có bao nhiêu calo?

200 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có 142 kcal, gồm 6,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có bao nhiêu calo?

250 g Soya drink, chocolate, calcium, vitamins, alpro có 178 kcal, gồm 8,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ