Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sorbet, raspberry, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb29 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 29 g —
- Natri 4,1 mg 0%
- Cholesterol 0,08 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,51 µg 0%
- Vitamin C 10,1 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 17,5 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23,7 mg 2%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 11,7 mg 3%
- Phốt pho 17,2 mg 1%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 0,15 µg 0%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 0,8 g | 29 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 0,4 g | 14 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 1,2 g | 43 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 1,6 g | 57 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 2 g | 72 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sorbet, raspberry, industrial
100 g Sorbet, raspberry, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Sorbet, raspberry, industrial có 129 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Sorbet, raspberry, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Sorbet, raspberry, industrial có 65 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sorbet, raspberry, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Sorbet, raspberry, industrial có 194 kcal, gồm 1,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sorbet, raspberry, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Sorbet, raspberry, industrial có 258 kcal, gồm 1,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Sorbet, raspberry, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Sorbet, raspberry, industrial có 323 kcal, gồm 2 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ