Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Raspberry sorbet, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb18 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 18 g —
- Natri 1,3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,48 µg 0%
- Vitamin C 9,6 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 15,6 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15,5 mg 1%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 10,3 mg 2%
- Phốt pho 15,1 mg 1%
- Kali 93,5 mg 2%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 0,18 µg 0%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 0,4 g | 18 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,2 g | 9,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 0,6 g | 28 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 0,8 g | 37 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 1,1 g | 46 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Raspberry sorbet, home-made
100 g Raspberry sorbet, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Raspberry sorbet, home-made có 85 kcal, gồm 0,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Raspberry sorbet, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Raspberry sorbet, home-made có 43 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Raspberry sorbet, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Raspberry sorbet, home-made có 128 kcal, gồm 0,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Raspberry sorbet, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Raspberry sorbet, home-made có 170 kcal, gồm 0,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Raspberry sorbet, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Raspberry sorbet, home-made có 213 kcal, gồm 1,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 4419 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ