Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 8,7 g —
  • Natri 41,1 mg 2%
  • Cholesterol 9,4 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,8 µg 2%
  • Vitamin C 13,2 mg 15%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 8,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 114 mg 9%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 13,5 mg 3%
  • Phốt pho 69,8 mg 6%
  • Kali 207 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,31 mg 14%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 11,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g792,8 g8,7 g3 g
50 g50 g401,4 g4,4 g1,5 g
150 g150 g1194,1 g13 g4,5 g
200 g200 g1585,5 g17 g6,1 g
250 g250 g1986,9 g22 g7,6 g

Câu hỏi về Berry smoothie with ice cream

100 g Berry smoothie with ice cream có bao nhiêu calo?

100 g Berry smoothie with ice cream có 79 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Berry smoothie with ice cream có bao nhiêu calo?

50 g Berry smoothie with ice cream có 40 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Berry smoothie with ice cream có bao nhiêu calo?

150 g Berry smoothie with ice cream có 119 kcal, gồm 4,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Berry smoothie with ice cream có bao nhiêu calo?

200 g Berry smoothie with ice cream có 158 kcal, gồm 5,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Berry smoothie with ice cream có bao nhiêu calo?

250 g Berry smoothie with ice cream có 198 kcal, gồm 6,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ