Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 11 g —
  • Natri 28,4 mg 1%
  • Cholesterol 4,4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,5 µg 1%
  • Vitamin C 11,8 mg 13%
  • Vitamin D 0,69 µg 3%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 92,1 mg 7%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 12,1 mg 3%
  • Phốt pho 72,1 mg 6%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 10,1 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g682,3 g11 g1,2 g
50 g50 g341,1 g5,6 g0,6 g
150 g150 g1023,4 g17 g1,8 g
200 g200 g1364,5 g22 g2,4 g
250 g250 g1705,7 g28 g3 g

Câu hỏi về Berry milk

100 g Berry milk có bao nhiêu calo?

100 g Berry milk có 68 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Berry milk có bao nhiêu calo?

50 g Berry milk có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Berry milk có bao nhiêu calo?

150 g Berry milk có 102 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Berry milk có bao nhiêu calo?

200 g Berry milk có 136 kcal, gồm 4,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Berry milk có bao nhiêu calo?

250 g Berry milk có 170 kcal, gồm 5,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ