Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milkshake, power cow, vanilla/fruit
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb12 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 48,9 mg 2%
- Cholesterol 6,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16,8 µg 2%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,33 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 5,7 µg 1%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 167 mg 13%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 18,4 mg 4%
- Phốt pho 131 mg 11%
- Kali 248 mg 5%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 22 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 3,8 g | 12 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,9 g | 6,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 5,7 g | 18 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 7,6 g | 24 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 9,6 g | 30 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Milkshake power cow chocolate flavour88 kcal / 100 g
- Fruit smoothie fruit shake yoghurt ice cream90 kcal / 100 g
- Smoothie fruit/berry quark and milk59 kcal / 100 g
- Mocca/chocolate milkshake low-fat milk ice cream63 kcal / 100 g
- Smoothie fruit/berry yoghurt and milk59 kcal / 100 g
- Milkshake vanilla mcdonald's80 kcal / 100 g
- Pudding milk pudding power cow/kidius103 kcal / 100 g
- Berry milkshake low-fat milk ice cream58 kcal / 100 g
- Berry smoothie with ice cream79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Milkshake, power cow, vanilla/fruit
100 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có bao nhiêu calo?
100 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có 79 kcal, gồm 3,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có bao nhiêu calo?
50 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có 40 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có bao nhiêu calo?
150 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có 119 kcal, gồm 5,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có bao nhiêu calo?
200 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có 158 kcal, gồm 7,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có bao nhiêu calo?
250 g Milkshake, power cow, vanilla/fruit có 198 kcal, gồm 9,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ