Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milkshake, vanilla, mcdonald's
Calo và thông tin dinh dưỡng
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb12 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 50,4 mg 2%
- Cholesterol 5,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19,1 µg 2%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,64 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4,3 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 12,2 mg 3%
- Phốt pho 88,5 mg 7%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,6 µg 5%
- Iốt 14,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 2,9 g | 12 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,4 g | 5,9 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 4,3 g | 18 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 5,7 g | 24 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 7,2 g | 30 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milkshake, vanilla, mcdonald's
100 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có bao nhiêu calo?
100 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có 80 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có bao nhiêu calo?
50 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có 40 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có bao nhiêu calo?
150 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có 120 kcal, gồm 4,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có bao nhiêu calo?
200 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có 160 kcal, gồm 5,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có bao nhiêu calo?
250 g Milkshake, vanilla, mcdonald's có 200 kcal, gồm 7,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ