Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milkshake, hesburger, vanilla
Calo và thông tin dinh dưỡng
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb7,6 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,6 g —
- Natri 41,7 mg 2%
- Cholesterol 5,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,64 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 11,3 mg 3%
- Phốt pho 85,3 mg 7%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,6 µg 5%
- Iốt 14,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 2,9 g | 7,6 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,5 g | 3,8 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 4,4 g | 12 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 5,8 g | 15 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 7,3 g | 19 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milkshake, hesburger, vanilla
100 g Milkshake, hesburger, vanilla có bao nhiêu calo?
100 g Milkshake, hesburger, vanilla có 63 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Milkshake, hesburger, vanilla có bao nhiêu calo?
50 g Milkshake, hesburger, vanilla có 32 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Milkshake, hesburger, vanilla có bao nhiêu calo?
150 g Milkshake, hesburger, vanilla có 95 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Milkshake, hesburger, vanilla có bao nhiêu calo?
200 g Milkshake, hesburger, vanilla có 126 kcal, gồm 5,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Milkshake, hesburger, vanilla có bao nhiêu calo?
250 g Milkshake, hesburger, vanilla có 158 kcal, gồm 7,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ