Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 14 g —
  • Natri 42,7 mg 2%
  • Cholesterol 7,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,5 µg 2%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 151 mg 12%
  • Sắt 0,09 mg 0%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 229 mg 5%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 20,2 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g883,5 g14 g2,1 g
50 g50 g441,7 g6,8 g1 g
150 g150 g1325,2 g20 g3,1 g
200 g200 g1766,9 g27 g4,1 g
250 g250 g2208,6 g34 g5,1 g

Câu hỏi về Milkshake, power cow, chocolate flavour

100 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có bao nhiêu calo?

100 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có 88 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có bao nhiêu calo?

50 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có 44 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có bao nhiêu calo?

150 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có 132 kcal, gồm 5,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có bao nhiêu calo?

200 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có 176 kcal, gồm 6,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có bao nhiêu calo?

250 g Milkshake, power cow, chocolate flavour có 220 kcal, gồm 8,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ