Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 319 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 17 g 83%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 880 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 129 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Folate (B9) 18,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0,57 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 825 mg 63%
  • Magiê 37,1 mg 9%
  • Phốt pho 514 mg 41%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 4,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31926 g–24 g
50 g50 g16013 g–12 g
150 g150 g47939 g–36 g
200 g200 g63852 g–48 g
250 g250 g79865 g–61 g

Câu hỏi về Phô mai Mimolette

100 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Mimolette có 319 kcal, gồm 26 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Mimolette có 160 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Mimolette có 479 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Mimolette có 638 kcal, gồm 52 g đạm, – carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Mimolette có 798 kcal, gồm 65 g đạm, – carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ