Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Mimolette
Calo và thông tin dinh dưỡng
cực cũ, từ sữa bò, ủ ít nhất 18 tháng
402
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb1 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 20 g 98%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 34 g | 1 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 17 g | 0,5 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 51 g | 1,5 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 67 g | 2 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 84 g | 2,5 g | 74 g |
Câu hỏi về Phô mai Mimolette
100 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Mimolette có 402 kcal, gồm 34 g đạm, 1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Mimolette có 201 kcal, gồm 17 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Mimolette có 603 kcal, gồm 51 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Mimolette có 804 kcal, gồm 67 g đạm, 2 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Mimolette có 1005 kcal, gồm 84 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ