Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 34 g 68%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 1470 mg 64%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 272 µg 30%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 2,1 µg 86%

Khoáng chất

  • Canxi 910 mg 70%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 660 mg 53%
  • Kali 88 mg 2%
  • Kẽm 4,5 mg 41%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39734 g–29 g
50 g50 g19917 g–14 g
150 g150 g59651 g–43 g
200 g200 g79468 g–58 g
250 g250 g99385 g–72 g

Câu hỏi về Phô mai Mimolette

100 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Mimolette có 397 kcal, gồm 34 g đạm, – carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Mimolette có 199 kcal, gồm 17 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Mimolette có 596 kcal, gồm 51 g đạm, – carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Mimolette có 794 kcal, gồm 68 g đạm, – carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Mimolette có 993 kcal, gồm 85 g đạm, – carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12738 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ