Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Mimolette
Calo và thông tin dinh dưỡng
hơi cũ, từ sữa bò, ủ ít nhất 6 tháng
371
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0,8 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 31 g | 0,8 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 15 g | 0,4 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 46 g | 1,1 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 61 g | 1,5 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 77 g | 1,9 g | 69 g |
Câu hỏi về Phô mai Mimolette
100 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Mimolette có 371 kcal, gồm 31 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Mimolette có 186 kcal, gồm 15 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Mimolette có 557 kcal, gồm 46 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Mimolette có 742 kcal, gồm 61 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Mimolette có 928 kcal, gồm 77 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12737 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ