Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Mimolette
Calo và thông tin dinh dưỡng
non, từ sữa bò, ủ dưới 6 tháng
331
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 16 g 81%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 844 mg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 29 g | – | 24 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 15 g | – | 12 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 43 g | – | 36 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 58 g | – | 48 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 72 g | – | 61 g |
Câu hỏi về Phô mai Mimolette
100 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Mimolette có 331 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Mimolette có 166 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Mimolette có 497 kcal, gồm 43 g đạm, – carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Mimolette có 662 kcal, gồm 58 g đạm, – carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Phô mai Mimolette có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Mimolette có 828 kcal, gồm 72 g đạm, – carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ