Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 301 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 15 g 77%
  • Natri 601 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 178 µg 20%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,55 mg 42%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 140 µg 35%
  • Vitamin B12 1,7 µg 70%

Khoáng chất

  • Canxi 730 mg 56%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 470 mg 38%
  • Kali 94 mg 2%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30125 g–23 g
50 g50 g15112 g–11 g
150 g150 g45237 g–34 g
200 g200 g60249 g–45 g
250 g250 g75362 g–57 g

Câu hỏi về Phô mai Livarot

100 g Phô mai Livarot có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Livarot có 301 kcal, gồm 25 g đạm, – carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai Livarot có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Livarot có 151 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai Livarot có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Livarot có 452 kcal, gồm 37 g đạm, – carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Phô mai Livarot có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Livarot có 602 kcal, gồm 49 g đạm, – carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Phô mai Livarot có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Livarot có 753 kcal, gồm 62 g đạm, – carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ