Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g872,8 g14 g1,5 g
50 g50 g441,4 g7,2 g0,8 g
150 g150 g1314,2 g22 g2,3 g
200 g200 g1745,6 g29 g3,1 g
250 g250 g2187 g36 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 87 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 131 kcal, gồm 4,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 174 kcal, gồm 5,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 218 kcal, gồm 7 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ