Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g973,7 g13 g3,1 g
50 g50 g491,9 g6,4 g1,6 g
150 g150 g1465,6 g19 g4,7 g
200 g200 g1947,4 g25 g6,2 g
250 g250 g2439,3 g32 g7,8 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 97 kcal, gồm 3,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 49 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 146 kcal, gồm 5,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 194 kcal, gồm 7,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 243 kcal, gồm 9,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ