Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 325 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 834 mg 36%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 229 µg 25%
  • Vitamin K 0,96 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 0,53 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 144 µg 36%
  • Vitamin B12 2,6 µg 107%

Khoáng chất

  • Canxi 580 mg 45%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 410 mg 33%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32522 g–26 g
50 g50 g16311 g–13 g
150 g150 g48833 g–40 g
200 g200 g65044 g–53 g
250 g250 g81355 g–66 g

Câu hỏi về Phô mai Maroilles

100 g Phô mai Maroilles có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Maroilles có 325 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai Maroilles có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Maroilles có 163 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai Maroilles có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Maroilles có 488 kcal, gồm 33 g đạm, – carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Phô mai Maroilles có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Maroilles có 650 kcal, gồm 44 g đạm, – carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Phô mai Maroilles có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Maroilles có 813 kcal, gồm 55 g đạm, – carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ