Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 20 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,7 µg 2%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 87,4 mg 7%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 63,3 mg 1%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502,4 g6,2 g1,7 g
50 g50 g251,2 g3,1 g0,9 g
150 g150 g753,6 g9,3 g2,6 g
200 g200 g1004,8 g12 g3,5 g
250 g250 g1256 g16 g4,3 g

Câu hỏi về Sữa ngựa cái

100 g Sữa ngựa cái có bao nhiêu calo?

100 g Sữa ngựa cái có 50 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Sữa ngựa cái có bao nhiêu calo?

50 g Sữa ngựa cái có 25 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sữa ngựa cái có bao nhiêu calo?

150 g Sữa ngựa cái có 75 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Sữa ngựa cái có bao nhiêu calo?

200 g Sữa ngựa cái có 100 kcal, gồm 4,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Sữa ngựa cái có bao nhiêu calo?

250 g Sữa ngựa cái có 125 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ