Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 19 g 96%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 562 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%

Khoáng chất

  • Canxi 600 mg 46%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 430 mg 34%
  • Kali 83 mg 2%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35523 g–29 g
50 g50 g17811 g–15 g
150 g150 g53334 g–44 g
200 g200 g71046 g–58 g
250 g250 g88857 g–73 g

Câu hỏi về phô mai Morbier

100 g phô mai Morbier có bao nhiêu calo?

100 g phô mai Morbier có 355 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g phô mai Morbier có bao nhiêu calo?

50 g phô mai Morbier có 178 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g phô mai Morbier có bao nhiêu calo?

150 g phô mai Morbier có 533 kcal, gồm 34 g đạm, – carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g phô mai Morbier có bao nhiêu calo?

200 g phô mai Morbier có 710 kcal, gồm 46 g đạm, – carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g phô mai Morbier có bao nhiêu calo?

250 g phô mai Morbier có 888 kcal, gồm 57 g đạm, – carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ