Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai monterey jack
Calo và thông tin dinh dưỡng
400
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,4 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 400 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 21 g 107%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 710 mg 31%
- Cholesterol 116 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 198 µg 22%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 738 mg 57%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 478 mg 38%
- Kali 57 mg 1%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 400 | 24 g | 0,4 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 12 g | 0,2 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 600 | 37 g | 0,7 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 800 | 49 g | 0,9 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1000 | 61 g | 1,1 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai monterey jack
100 g Phô mai monterey jack có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai monterey jack có 400 kcal, gồm 24 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Phô mai monterey jack có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai monterey jack có 200 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai monterey jack có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai monterey jack có 600 kcal, gồm 37 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Phô mai monterey jack có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai monterey jack có 800 kcal, gồm 49 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 67 g chất béo.
250 g Phô mai monterey jack có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai monterey jack có 1000 kcal, gồm 61 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 84 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 34 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ