Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 19 g 96%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
- Natri 800 mg 35%
- Cholesterol 116 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 261 µg 29%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 550 mg 42%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 346 mg 28%
- Kali 64 mg 1%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 26 g | 1,6 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 513 | 34 g | 2 g | 41 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 1027 | 68 g | 4,1 g | 82 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 257 | 17 g | 1 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1540 | 101 g | 6,1 g | 123 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 2054 | 135 g | 8,2 g | 164 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 13 g | 0,8 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 38 g | 2,3 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 51 g | 3,1 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 64 g | 3,9 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai fontina
Phô mai fontina có nguồn gốc từ đâu?
Fontina truyền thống có nguồn gốc ở thung lũng Aosta, vùng núi phía tây bắc nước Ý. Loại này thường có vị béo, hơi bùi và tan chảy mượt.
Làm sao để phô mai fontina tan chảy mịn khi nấu?
Bào hoặc thái fontina thành lát mỏng rồi đun từ từ trên lửa nhỏ; tránh để sôi mạnh vì phô mai có thể tách dầu. Khi làm sốt fonduta, ngâm phô mai trong sữa trước khi đun sẽ giúp hỗn hợp mịn hơn.
Phô mai fontina hợp với món ăn nào?
Fontina tan chảy tốt trong bánh mì kẹp nóng, pizza, mì đút lò và món fonduta của vùng Aosta. Bạn cũng có thể ăn kèm bánh mì giòn, nấm áp chảo hoặc thịt nguội.
Bảo quản phô mai fontina thế nào để không bị khô?
Bọc phô mai bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh. Sau khi cắt, dùng trong khoảng một đến hai tuần để giữ hương vị và độ ẩm tốt.
Có thể dùng phô mai nào thay cho fontina khi nấu?
Gruyère hoặc phô mai Emmental là lựa chọn thay thế phù hợp trong món đút lò và sốt vì đều tan chảy tốt. Hương vị sẽ khác đôi chút, nên chọn Gruyère nếu muốn vị đậm hơn.
Phô mai fontina hay feta có nhiều protein hơn?
Fontina có nhiều protein hơn: 26 g mỗi 100 g, so với 14,2 g trong feta. Fontina cũng tan chảy mượt, còn feta thường vụn và giữ nguyên hình dạng khi nấu.
Một khẩu phần phô mai fontina cung cấp bao nhiêu protein?
Một lát khoảng 28 g cung cấp khoảng 7,2 g protein. Fontina cũng có thể dùng như nguồn kẽm vì hàm lượng kẽm đạt ngưỡng để gọi là “nguồn cung cấp”.
Nguồn: USDA FoodData Central 170843 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ