Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 14 g —
  • Natri 445 mg 19%
  • Cholesterol 76 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 156 mg 12%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 259 mg 6%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 7,7 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2525,5 g17 g19 g
50 g50 g1262,7 g8,5 g9,3 g
150 g150 g3788,2 g26 g28 g
200 g200 g50411 g34 g37 g
250 g250 g63014 g43 g46 g

Câu hỏi về Sản phẩm phô mai kem

100 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm phô mai kem có 252 kcal, gồm 5,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm phô mai kem có 126 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

150 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm phô mai kem có 378 kcal, gồm 8,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm phô mai kem có 504 kcal, gồm 11 g đạm, 34 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm phô mai kem có 630 kcal, gồm 14 g đạm, 43 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ