Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding, cocoa pudding, jacky
Calo và thông tin dinh dưỡng
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb19 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 15 g —
- Natri 36,3 mg 2%
- Cholesterol 0,91 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,63 µg 0%
- Vitamin C 0,98 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4,1 µg 1%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 98,1 mg 8%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 20,1 mg 5%
- Phốt pho 85,5 mg 7%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,3 µg 4%
- Iốt 15,2 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 3,9 g | 19 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,9 g | 9,3 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 5,8 g | 28 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 7,7 g | 37 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 9,6 g | 46 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pudding, cocoa pudding, jacky
100 g Pudding, cocoa pudding, jacky có bao nhiêu calo?
100 g Pudding, cocoa pudding, jacky có 116 kcal, gồm 3,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Pudding, cocoa pudding, jacky có bao nhiêu calo?
50 g Pudding, cocoa pudding, jacky có 58 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Pudding, cocoa pudding, jacky có bao nhiêu calo?
150 g Pudding, cocoa pudding, jacky có 174 kcal, gồm 5,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Pudding, cocoa pudding, jacky có bao nhiêu calo?
200 g Pudding, cocoa pudding, jacky có 232 kcal, gồm 7,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Pudding, cocoa pudding, jacky có bao nhiêu calo?
250 g Pudding, cocoa pudding, jacky có 290 kcal, gồm 9,6 g đạm, 46 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ