Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 14 g —
  • Natri 42,8 mg 2%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,2 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,19 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 16,6 mg 4%
  • Phốt pho 89,9 mg 7%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 15,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g892,9 g17 g0,9 g
50 g50 g451,4 g8,3 g0,5 g
150 g150 g1344,3 g25 g1,4 g
200 g200 g1785,7 g33 g1,8 g
250 g250 g2237,2 g42 g2,3 g

Câu hỏi về Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra

100 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có 89 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có 45 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có 134 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có 178 kcal, gồm 5,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, cocoa pudding, 0.9% fat, x-tra có 223 kcal, gồm 7,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ