Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 15 g —
  • Natri 48,6 mg 2%
  • Cholesterol 1,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,8 µg 0%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 19,2 mg 5%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 18,7 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1193,5 g18 g3,3 g
50 g50 g601,7 g9,2 g1,7 g
150 g150 g1795,2 g28 g5 g
200 g200 g2386,9 g37 g6,6 g
250 g250 g2988,7 g46 g8,3 g

Câu hỏi về Pudding, milk chocolate pudding, jacky

100 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có 119 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có 60 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có 179 kcal, gồm 5,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có 238 kcal, gồm 6,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, milk chocolate pudding, jacky có 298 kcal, gồm 8,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ