Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 12 g —
  • Natri 50,8 mg 2%
  • Cholesterol 1,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,8 µg 0%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 137 mg 11%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 19,7 mg 5%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 218 mg 5%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 16,6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1023,6 g14 g3,4 g
50 g50 g511,8 g6,9 g1,7 g
150 g150 g1535,4 g21 g5,1 g
200 g200 g2047,2 g28 g6,8 g
250 g250 g2559 g35 g8,5 g

Câu hỏi về Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky

100 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có 102 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có 51 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có 153 kcal, gồm 5,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có 204 kcal, gồm 7,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, milk chocolate pudding, less sugar, jacky có 255 kcal, gồm 9 g đạm, 35 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31950 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ