Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 189 mg 8%
  • Cholesterol 6,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,2 µg 2%
  • Vitamin C 0,49 mg 1%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,46 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 90,1 mg 7%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 11,3 mg 3%
  • Phốt pho 74,5 mg 6%
  • Kali 123 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 11,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1072,7 g19 g2,1 g
50 g50 g541,3 g9,4 g1 g
150 g150 g1614 g28 g3,1 g
200 g200 g2145,3 g38 g4,2 g
250 g250 g2686,7 g47 g5,2 g

Câu hỏi về Pudding, rice pudding with vanilla

100 g Pudding, rice pudding with vanilla có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, rice pudding with vanilla có 107 kcal, gồm 2,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Pudding, rice pudding with vanilla có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, rice pudding with vanilla có 54 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Pudding, rice pudding with vanilla có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, rice pudding with vanilla có 161 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Pudding, rice pudding with vanilla có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, rice pudding with vanilla có 214 kcal, gồm 5,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Pudding, rice pudding with vanilla có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, rice pudding with vanilla có 268 kcal, gồm 6,7 g đạm, 47 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ