Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding, rice pudding, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb22 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 12 g —
- Natri 133 mg 6%
- Cholesterol 49,7 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44,5 µg 5%
- Vitamin C 0,48 mg 1%
- Vitamin D 0,98 µg 5%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 11,5 µg 3%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 84,1 mg 6%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 14,2 mg 3%
- Phốt pho 99,5 mg 8%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 7,8 µg 14%
- Iốt 20,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 4,3 g | 22 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 2,2 g | 11 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 6,5 g | 33 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 8,6 g | 44 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 11 g | 55 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pudding, rice pudding, home-made
100 g Pudding, rice pudding, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Pudding, rice pudding, home-made có 146 kcal, gồm 4,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Pudding, rice pudding, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Pudding, rice pudding, home-made có 73 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Pudding, rice pudding, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Pudding, rice pudding, home-made có 219 kcal, gồm 6,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Pudding, rice pudding, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Pudding, rice pudding, home-made có 292 kcal, gồm 8,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Pudding, rice pudding, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Pudding, rice pudding, home-made có 365 kcal, gồm 11 g đạm, 55 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32911 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ