Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 223 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 9,2 g —
  • Natri 11,2 mg 0%
  • Cholesterol 23,8 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 102 µg 11%
  • Vitamin C 0,22 mg 0%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 5,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 10,1 mg 2%
  • Phốt pho 44,7 mg 4%
  • Kali 61,2 mg 1%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 4,1 µg 7%
  • Iốt 4,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2232,1 g27 g12 g
50 g50 g1121 g13 g6 g
150 g150 g3353,1 g40 g18 g
200 g200 g4464,2 g53 g24 g
250 g250 g5585,2 g67 g30 g

Câu hỏi về Rice and cream dessert

100 g Rice and cream dessert có bao nhiêu calo?

100 g Rice and cream dessert có 223 kcal, gồm 2,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Rice and cream dessert có bao nhiêu calo?

50 g Rice and cream dessert có 112 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Rice and cream dessert có bao nhiêu calo?

150 g Rice and cream dessert có 335 kcal, gồm 3,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Rice and cream dessert có bao nhiêu calo?

200 g Rice and cream dessert có 446 kcal, gồm 4,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Rice and cream dessert có bao nhiêu calo?

250 g Rice and cream dessert có 558 kcal, gồm 5,2 g đạm, 67 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ