Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10112 g3,3 g4,3 g
50 g50 g516,2 g1,7 g2,2 g
150 g150 g15219 g5 g6,5 g
200 g200 g20225 g6,6 g8,6 g
250 g250 g25331 g8,3 g11 g

Câu hỏi về Phô mai tươi

Phô mai tươi dùng làm món gì ngon?

Phô mai tươi hợp với nhân quesadilla, enchilada và bánh empanada; trộn với rau thơm, hành lá và chút muối để làm nhân mặn. Bạn cũng có thể ăn cùng mật ong hoặc trái cây, hay dùng trong món tráng miệng kiểu Tây Ban Nha.

Phô mai tươi có cần nấu chín trước khi ăn không?

Không cần nếu sản phẩm được bán để ăn trực tiếp và được bảo quản lạnh đúng cách. Phô mai tươi cũng có thể trộn vào nhân bánh hoặc món nóng; cho vào gần cuối để giữ độ mềm, tránh đun lâu khiến phô mai khô và vón.

Mở hộp phô mai tươi rồi bảo quản thế nào?

Đậy kín và cất ngay trong tủ lạnh, tránh để lâu ở nhiệt độ phòng. Nên dùng trong vòng vài ngày sau khi mở; bỏ đi nếu xuất hiện mùi lạ, mốc hoặc bề mặt nhớt.

Có thể thay phô mai tươi bằng phô mai ricotta không?

Có, nhất là trong nhân mì ống, bánh mặn và món tráng miệng. Ricotta thường béo và mịn hơn; nếu nhân bị ướt, để ráo ricotta trước khi trộn.

Phô mai tươi khác phô mai cottage thế nào?

Phô mai tươi thường mềm, ít lợn cợn và được làm từ phần whey còn lại sau khi làm phô mai; phô mai cottage có những hạt sữa đông rõ hơn. Nếu muốn thay trong món cần kết cấu mịn, nghiền phô mai cottage trước khi dùng.

Phô mai tươi được làm từ gì?

Phô mai tươi kiểu requesón thường được làm bằng cách làm nóng whey còn lại sau quá trình làm phô mai, rồi vớt phần sữa đông mềm tạo thành. Vì vậy, nó khác với nhiều loại phô mai tươi làm trực tiếp từ sữa.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ