Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2 g —
- Natri 300 mg 13%
- Cholesterol 7,1 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,1 µg 0%
- Vitamin C 0,75 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,16 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 7,3 mg 2%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 97,2 mg 2%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,7 µg 3%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 18 g | 2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 9 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 27 g | 3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 36 g | 4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 45 g | 5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai cottage không lactose115 kcal / 100 g
- Phô mai cottage giảm béo93 kcal / 100 g
- Phô mai cottage từ sữa bò nguyên kem116 kcal / 100 g
- Phô mai cottage có hương vị201 kcal / 100 g
- Phô mai tươiít béo, 1% chất béo sữa, giảm lactose74 kcal / 100 g
- Phô mai quark1% chất béo75 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat low-lactose92 kcal / 100 g
- Mousse phô mai tươitách béo, có trái cây117 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai cottage
Phô mai cottage ăn với món gì ngon?
Trộn với dưa chuột, cà chua, tiêu đen và rau thơm để làm món ăn nhẹ mặn; hoặc ăn cùng trái cây, yến mạch và một ít mật ong. Phô mai cottage cũng hợp với khoai tây nướng và salad.
Có thể dùng phô mai cottage thay ricotta trong món mì không?
Được, nhất là trong lasagna hoặc nhân ravioli. Muốn nhân mịn hơn, bạn xay phô mai cottage trước; phần nước đọng trong hộp nên để ráo để nhân không bị loãng.
Làm bánh kếp bằng phô mai cottage như thế nào?
Xay phô mai cottage với trứng và bột mì đến khi hỗn hợp gần mịn, rồi rán từng bánh nhỏ trên chảo chống dính ở lửa vừa. Lật khi mặt bánh se lại và có bọt nhỏ; bánh thường cần khoảng 2–3 phút mỗi mặt.
Phô mai cottage có dùng được trong món nóng không?
Có thể trộn vào mì ống, súp hoặc nhân rau củ, nhưng các hạt phô mai thường không tan mịn như phô mai chảy. Nếu muốn nước sốt sánh, bạn hãy xay phô mai cottage trước rồi khuấy vào món ăn ở cuối quá trình nấu.
Mở hộp phô mai cottage rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín hộp hoặc chuyển phô mai vào hộp sạch có nắp, rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh. Dùng thìa sạch mỗi lần lấy và ăn trong vài ngày sau khi mở; bỏ đi nếu có mùi lạ, đổi màu hoặc nổi mốc.
Có thể đông lạnh phô mai cottage không?
Có, nhưng sau khi rã đông phô mai thường tách nước và trở nên lợn cợn hơn. Hãy để trong hộp kín, rã đông trong ngăn mát rồi dùng trong món nấu, nhân bánh hoặc món xay thay vì ăn nguyên.
Phô mai cottage có nhiều protein hơn phô mai quark không?
Có: phô mai cottage có 18 g protein trên 100 g, còn phô mai quark có 9,8 g. Một khẩu phần 100 g phô mai cottage cung cấp 18 g protein.
Nguồn: Fineli (Finland) 635 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ