Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai tươi cottage
Calo và thông tin dinh dưỡng
có kem, hạt lớn hoặc nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,7 g —
- Natri 315 mg 14%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 18,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 83 mg 6%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 9,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 11 g | 3,4 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 111 | 13 g | 3,8 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 221 | 25 g | 7,6 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 55 | 6,3 g | 1,9 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 332 | 38 g | 12 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 443 | 50 g | 15 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 5,6 g | 1,7 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 17 g | 5,1 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 22 g | 6,8 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 28 g | 8,5 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai tươi cottage
Phô mai tươi cottage ăn như thế nào cho ngon?
Trộn với tiêu đen, hành lá và một chút muối rồi phết lên bánh mì nướng; vị chua nhẹ cũng hợp với cà chua, dưa leo hoặc trái cây mọng.
Có thể dùng phô mai tươi cottage để nấu món nóng không?
Có. Cho vào mì ống đã nấu chín hoặc dùng làm nhân lasagna, bánh kếp mặn; để tránh vón, khuấy ở lửa nhỏ và đừng đun sôi mạnh.
Phô mai tươi cottage mở hộp bảo quản được bao lâu?
Đậy kín, giữ lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn và dùng trong khoảng 5–7 ngày sau khi mở. Dùng thìa sạch mỗi lần lấy; bỏ đi nếu có mùi lạ, đổi màu hoặc nổi mốc.
Phô mai tươi cottage thay được ricotta trong món ăn không?
Có thể thay trong lasagna, ravioli hoặc nhân bánh, nhưng cottage có những hạt sữa đông rõ và ẩm hơn. Muốn nhân mịn, nghiền hoặc xay nhanh trước khi dùng.
Phô mai tươi cottage khác phô mai quark thế nào?
Cottage có các hạt sữa đông tách rời, còn quark thường mịn và sánh như kem phô mai mềm. Quark có 11 g protein trên 100 g, so với 11 g ở cottage theo dữ liệu của món này.
Một khẩu phần phô mai tươi cottage thường là bao nhiêu?
Khoảng 110 g, tương đương một phần ăn nhẹ nhỏ; lượng này cung cấp 12 g protein và 108 kcal.
Phô mai tươi cottage có vị mặn không?
Có thể khá mặn vì một phần muối được dùng khi làm phô mai; loại này có 315 mg natri trên 100 g. Nếu muốn giảm vị mặn, ăn cùng trái cây tươi hoặc rau củ không nêm muối.
Phô mai tươi cottage được làm như thế nào?
Sữa được làm đông thành các hạt sữa đông rồi cắt và làm ráo whey; cottage thường được trộn thêm kem hoặc sữa để tạo độ ẩm, nên có kết cấu hạt đặc trưng.
Nguồn: USDA FoodData Central 172179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ