Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 406 mg 18%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,63 µg 26%
  • Choline 17,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 86 mg 2%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 9 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7212 g2,7 g1 g
50 g50 g366,2 g1,4 g0,5 g
150 g150 g10819 g4,1 g1,5 g
200 g200 g14425 g5,4 g2 g
250 g250 g18031 g6,8 g2,6 g

Câu hỏi về Phô mai tươi

100 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai tươi có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai tươi có 36 kcal, gồm 6,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai tươi có 108 kcal, gồm 19 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai tươi có 144 kcal, gồm 25 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai tươi có 180 kcal, gồm 31 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ